các sản phẩm
Trang chủ / các sản phẩm / Cáp thang máy dẹt /

Cáp thang máy phẳng với cáp truyền thông, cáp di chuyển phẳng

Cáp thang máy phẳng với cáp truyền thông, cáp di chuyển phẳng

Tên thương hiệu: ECHU or OEM
Số mô hình: EKM 800 00
MOQ: 300m
giá bán: Depends on Detailed Quantity
Điều khoản thanh toán: T/T, , L/C
Khả năng cung cấp: 100000 km/tuần
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Thượng Hải, Trung Quốc
Chứng nhận:
CCC, CE
Kiểu:
TVVB, H05VVH6-F, TVVBG, TVVBP, TVVBPG
cách nhiệt:
PVC
Áo khoác:
PVC
chi tiết đóng gói:
Cuộn gỗ
Khả năng cung cấp:
100000 km/tuần
Mô tả sản phẩm

Cáp thang máy phẳng có vỏ bọc linh hoạt


Phê duyệt: Phê duyệt CCC & CE

Đặc tính điện:
Điện áp định mức U0/U:
0.75mm2: 300/500 U0 0.75~95.0 mm2: 450/750 U0

Số lõi: 4---24 lõi
Đặc tính cơ học:
Chiều dài treo tự do: Tối đa 45m
Chiều cao di chuyển: Tối đa 80m
Tốc độ chạy: 4m/s
Gia tốc: 0.8m/s2
Nhiệt độ hoạt động: 0~70° C (cho mục đích sử dụng đặc biệt: -30~70° C)
Đường kính vòng lặp: Vòng lặp tự nhiên (khoảng 250~350mm)

Đặc tính hóa học:
Khả năng chống chịu thời tiết: Tốt
Điện trở dây dẫn ở 20° C: Tốt
Điện trở cách điện ở 70° C: Trung bình
Khả năng chống axit ở 20° C: Trung bình
Đối với các điều kiện môi trường cụ thể, vui lòng tham khảo nhà sản xuất.

Mã màu: Theo tiêu chuẩn 227IEC71f (TVVB)
Lõi: Màu đen với số trắng, 1GNYE
Vỏ ngoài: Màu xám hoặc đen

Ứng dụng: Cáp treo thang máy cho thang máy trong nhà và thang máy toàn cảnh
Phê duyệt: Phê duyệt CCC & CE

 

Mã sản phẩm Số Loại Số lõi Tiết diện Rộng mm Độ dày (mm) Mật độ (kg/km) Hình dạng
EFM 800 00 50 12 TVVB 12 0.5 29.2 4.1 226 song song
EFM 800 00 50 13 TVVB 13 0.5 31.2 4.1 242 song song
EFM 800 00 50 14 TVVB 14 0.5 34.2 4.1 263 song song
EFM 800 00 50 15 TVVB 15 0.5 36.2 4.1 279 song song
EFM 800 00 50 16 TVVB 16 0.5 38.2 4.1 295 song song
EFM 800 00 50 17 TVVB 17 0.5 40.2 4.1 311 song song
EFM 800 00 50 18 TVVB 18 0.5 43.1 4.1 332 song song
EFM 800 00 50 19 TVVB 19 0.5 45.1 4.1 348 song song
EFM 800 00 50 20 TVVB 20 0.5 47.1 4.1 364 song song
EFM 800 00 50 21 TVVB 21 0.5 49.1 4.1 380 song song
EFM 800 00 50 22 TVVB 22 0.5 51.1 4.1 396 song song
EFM 800 00 50 23 TVVB 23 0.5 53.1 4.1 412 song song
EFM 800 00 50 24 TVVB 24 0.5 56.1 4.1 434 song song
EFM 800 00 50 24 TVVB 24 0.5 31.3 8.4 428 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 30 TVVB 30 0.5 39.9 7.8 530 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 36 TVVB 36 0.5 43.5 8.4 628 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 40 TVVB 40 0.5 50.7 7.8 677 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 42 TVVB 42 0.5 49.5 8.4 717 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 48 TVVB 48 0.5 55.5 8.4 806 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 54 TVVB 54 0.5 61.5 8.4 895 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 60 TVVB 60 0.5 67.5 8.4 984 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 50 66 TVVB 66 0.5 73.5 8.4 1074 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 02 TVVB 2 0.75 8 4.2 68 SONG SONG 
EFM 800 00 54 03 TVVB 3 0.75 10.4 4.2 90 SONG SONG 
EFM 800 00 54 04 TVVB 4 0.75 13.7 4.2 118 SONG SONG 
EFM 800 00 54 05 TVVB 5 0.75 17.1 4.2 145 SONG SONG 
EFM 800 00 54 06 TVVB 6 0.75 19.4 4.2 167 SONG SONG 
EFM 800 00 54 07 TVVB 7 0.75 21.8 4.2 188 SONG SONG 
EFM 800 00 54 08 TVVB 8 0.75 24.1 4.2 210 SONG SONG 
EFM 800 00 54 09 TVVB 9 0.75 26.5 4.2 231 SONG SONG 
EFM 800 00 54 10 TVVB 10 0.75 28.8 4.2 253 SONG SONG 
EFM 800 00 54 11 TVVB 11 0.75 31.2 4.2 274 SONG SONG 
EFM 800 00 54 12 TVVB 12 0.75 33.5 4.2 277 SONG SONG 
EFM 800 00 54 13 TVVB 13 0.75 35.9 4.2 298 SONG SONG 
EFM 800 00 54 14 TVVB 14 0.75 39.2 4.2 323 SONG SONG 
EFM 800 00 54 15 TVVB 15 0.75 41.6 4.2 344 SONG SONG 
EFM 800 00 54 16 TVVB 16 0.75 43.9 4.2 364 SONG SONG 
EFM 800 00 54 17 TVVB 17 0.75 46.3 4.2 384 SONG SONG 
EFM 800 00 54 18 TVVB 18 0.75 49.6 4.2 410 SONG SONG 
EFM 800 00 54 19 TVVB 19 0.75 52 4.2 430 SONG SONG 
EFM 800 00 54 20 TVVB 20 0.75 54.3 4.2 450 SONG SONG 
EFM 800 00 54 21 TVVB 21 0.75 56.7 4.2 470 SONG SONG 
EFM 800 00 54 22 TVVB 22 0.75 59 4.2 491 SONG SONG 
EFM 800 00 54 23 TVVB 23 0.75 61.4 4.2 511 SONG SONG 
EFM 800 00 54 24 TVVB 24 0.75 64.7 4.2 537 SONG SONG 
EFM 800 00 54 24 TVVB 24 0.75 31.3 8.4 470 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 30 TVVB 30 0.75 39.9 7.8 582 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 36 TVVB 36 0.75 43.5 8.4 691 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 40 TVVB 40 0.75 50.7 7.8 748 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 42 TVVB 42 0.75 49.5 8.4 791 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 48 TVVB 48 0.75 55.5 8.4 891 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 54 TVVB 54 0.75 61.5 8.4 990 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 60 TVVB 60 0.75 67.5 8.4 1090 XOẮN CHÉO
EFM 800 00 54 66 TVVB 66 0.75 73.5 8.4 1190 XOẮN CHÉO
EFM 801 00 54 02 TVVB(G) 2 0.75 13.5 4.2 111 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 03 TVVB(G) 3 0.75 15.9 4.2 130 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 04 TVVB(G) 4 0.75 19.2 4.2 156 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 05 TVVB(G) 5 0.75 22.6 4.2 182 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 06 TVVB(G) 6 0.75 23.9 4.2 195 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 07 TVVB(G) 7 0.75 27.3 4.2 221 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 08 TVVB(G) 8 0.75 29.6 4.2 240 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 09 TVVB(G) 9 0.75 32 4.2 260 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 10 TVVB(G) 10 0.75 34.3 4.2 279 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 11 TVVB(G) 11 0.75 36.7 4.2 299 SONG SONG(cáp thép)
EFM 801 00 54 12 TVVB(G) 12 0.75 39 4.2 297 SONG SONG(cáp thép)